CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Chaonei Street Branch | 102100021115 | 中国工商银行股份有限公司北京朝内大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Beiyuanjiayuan Branch | 102100009746 | 中国工商银行股份有限公司北京北苑家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Gemdale Green Town Branch | 102100009779 | 中国工商银行股份有限公司北京金地格林小镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Nanwei Road Branch | 102100021519 | 中国工商银行股份有限公司北京南纬路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xianghongqi Branch | 102100021668 | 中国工商银行股份有限公司北京厢红旗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Jiaoda East Road Branch | 102100023624 | 中国工商银行股份有限公司北京交大东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Anhuaqiaoxi Branch | 102100021359 | 中国工商银行股份有限公司北京安华桥西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Ganshiqiao Branch | 102100021836 | 中国工商银行股份有限公司北京甘石桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xindong'an Branch | 102100023632 | 中国工商银行股份有限公司北京新东安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Lianrijiayuan Branch | 102100009699 | 中国工商银行股份有限公司北京恋日嘉园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.