CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Banan Branch | 102653005093 | 中国工商银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Baosheng Branch | 102653005157 | 中国工商银行股份有限公司重庆宝圣支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Northern New District Branch | 102653001387 | 中国工商银行股份有限公司重庆北部新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jiaotong University Branch | 102653002046 | 中国工商银行股份有限公司重庆交通大学支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Longshan Road Branch | 102653001619 | 中国工商银行股份有限公司重庆龙山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Chuqimen Branch | 102653000030 | 中国工商银行股份有限公司重庆储奇门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Baihe Road Branch | 102653008106 | 中国工商银行股份有限公司重庆白鹤路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Lianglukou Branch | 102653000048 | 中国工商银行股份有限公司重庆两路口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Nanqiaosi Branch | 102653001627 | 中国工商银行股份有限公司重庆南桥寺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shixin Road Branch | 102653003410 | 中国工商银行股份有限公司重庆石新路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.