CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xietaizi Branch | 102653001057 | 中国工商银行股份有限公司重庆歇台子支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Fengcheng Branch | 102653000554 | 中国工商银行股份有限公司重庆凤城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qijiang Branch | 102653000595 | 中国工商银行股份有限公司綦江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Longxi Branch | 102653000466 | 中国工商银行股份有限公司重庆龙溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Nan'an Branch | 102653001145 | 中国工商银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Huangshan Avenue Branch | 102653002183 | 中国工商银行股份有限公司重庆黄山大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Exchange Building Branch | 102653010135 | 中国工商银行股份有限公司重庆交易大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Wulidian Branch | 102653000177 | 中国工商银行股份有限公司重庆五里店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shapingba Branch Shabei Street Branch | 102653001792 | 中国工商银行股份有限公司重庆沙坪坝支行沙北街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shuangqiao Branch | 102653000546 | 中国工商银行股份有限公司重庆双桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.