CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuqing Nanmen Branch | 102391053410 | 中国工商银行股份有限公司福清南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Branch | 102391051282 | 中国工商银行股份有限公司福州分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Shangjiangcheng Branch | 102391052601 | 中国工商银行股份有限公司福州上江城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lianjiang County Branch, Fujian Province | 102391051223 | 中国工商银行福建省连江县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Xinjiabo Branch | 102391052222 | 中国工商银行股份有限公司福州心家泊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Xiaoqiao Branch | 102391052335 | 中国工商银行股份有限公司福州小桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Yingbin Road Branch | 102391052716 | 中国工商银行股份有限公司福州迎宾路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Guanfengting Branch | 102391052804 | 中国工商银行股份有限公司福州观凤亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Tatou Branch | 102391053119 | 中国工商银行股份有限公司福州塔头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Phoenix Branch | 102391053250 | 中国工商银行福州凤凰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.