CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Fu'an Saiqi Branch | 102403483013 | 中国工商银行福安赛岐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ningde Shouning Branch | 102403787007 | 中国工商银行宁德寿宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fujian Pilot Free Trade Zone Pingtan Branch | 102391051266 | 中国工商银行股份有限公司福建自贸试验区平潭片区分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Changle Branch, Fujian Province | 102391051231 | 中国工商银行福建省长乐市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Hairun Binjiang Branch | 102391052079 | 中国工商银行股份有限公司福州海润滨江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Oriental City Branch | 102391053900 | 中国工商银行股份有限公司福州东方名城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Tongpan Branch | 102391052409 | 中国工商银行福州铜盘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Yushan Branch | 102391052781 | 中国工商银行福州于山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Nanjie Branch | 102391052773 | 中国工商银行福州南街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lianjiang Guantou Branch | 102391053573 | 中国工商银行连江琯头支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.