CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Dongjiangbin Branch | 102391053209 | 中国工商银行福州东江滨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minhou Shangjie Branch | 102391053330 | 中国工商银行股份有限公司闽侯上街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuqing Beimen Branch | 102391053428 | 中国工商银行股份有限公司福清北门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningde South Road Branch | 102403081055 | 中国工商银行股份有限公司宁德南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 102391051170 | 中国工商银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行 |
| ICBC Fuzhou Jixiang Branch | 102391051065 | 中国工商银行福州吉祥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Cangshan Branch | 102391051090 | 中国工商银行股份有限公司福州仓山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jin'an Branch, Fuzhou City, Fujian Province | 102391051104 | 中国工商银行福建省福州市晋安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Railway Station Branch | 102391051129 | 中国工商银行股份有限公司福州火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Apollo Branch | 102391052011 | 中国工商银行股份有限公司福州阿波罗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.