CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changle Zhanggang Branch | 102391053670 | 中国工商银行股份有限公司长乐漳港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Taijiang Business District Branch | 102391052167 | 中国工商银行股份有限公司福州台江商务区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Minhou Qingkou Branch | 102391051338 | 中国工商银行闽侯青口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Jinxiu Branch | 102391052351 | 中国工商银行福州锦秀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Ninghua Road Branch | 102391052271 | 中国工商银行股份有限公司福州宁化路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Gulou Branch Fangyuan Branch | 102391052378 | 中国工商银行福州鼓楼支行方圆分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Theme Park Branch | 102391052433 | 中国工商银行股份有限公司福州主题公园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Qiantang Branch | 102391052450 | 中国工商银行福州钱塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Huqian Branch | 102391052521 | 中国工商银行股份有限公司福州湖前支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Xicheng Branch | 102391052548 | 中国工商银行福州西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.