CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Ziyang Branch | 102391053098 | 中国工商银行福州紫阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Jinxing Branch | 102391053151 | 中国工商银行福州金兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuqing Houpu Street Branch | 102391053444 | 中国工商银行股份有限公司福清后埔街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuqing Yushi Street Branch | 102391053452 | 中国工商银行股份有限公司福清渔市街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuqing Honglu Branch | 102391053477 | 中国工商银行福清宏路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fujian Branch (not handling external business) | 102391050013 | 中国工商银行股份有限公司福建省分行(不对外办理业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Mindu Branch, Fuzhou City, Fujian Province | 102391051024 | 中国工商银行福建省福州市闽都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Park Road Branch | 102391052505 | 中国工商银行股份有限公司福州公园道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Dongda Branch | 102391051112 | 中国工商银行福州东大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Gaoqiao Branch | 102391052054 | 中国工商银行福州高桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.