CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Xingguang Branch | 102391052038 | 中国工商银行股份有限公司福州星光支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Hexiajie Branch | 102391052239 | 中国工商银行股份有限公司福州河下街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Duihu Branch | 102391052669 | 中国工商银行股份有限公司福州对湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Jinjiang Branch | 102391052853 | 中国工商银行福州锦江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minhou Sanfu Branch | 102391053372 | 中国工商银行股份有限公司闽侯三福支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiapu County Branch | 102403384007 | 中国工商银行霞浦县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Fuxin Road Branch | 102391052923 | 中国工商银行股份有限公司福州福新路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fujian Minqing County Branch | 102391051215 | 中国工商银行福建省闽清县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Xiadu Branch | 102391052597 | 中国工商银行福州下渡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Longjin Branch | 102391052644 | 中国工商银行股份有限公司福州龙津支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.