CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Changle Changshan Lake Branch | 102391052861 | 中国工商银行股份有限公司长乐长山湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Wangzhuang Branch | 102391053055 | 中国工商银行福州王庄支行 |
| Bank Card Business Department, Ningde Branch, Industrial and Commercial Bank of China | 102403081508 | 中国工商银行宁德分行银行卡业务部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuding Branch | 102403282005 | 中国工商银行福鼎市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Gutian County Branch | 102403585004 | 中国工商银行古田县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanmen Branch, Fuzhou City, Fujian Province | 102391051081 | 中国工商银行福建省福州市南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Mingdian Street Branch | 102391051299 | 中国工商银行股份有限公司福州名店街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianjiang Jin'an Branch | 102391053942 | 中国工商银行股份有限公司连江金安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Beishang Branch | 102391053127 | 中国工商银行股份有限公司福州北尚支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minhou Shanggan Branch | 102391053348 | 中国工商银行股份有限公司闽侯尚干支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.