CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Nanmen Branch Jinmen Branch | 102391052829 | 中国工商银行福州南门支行津门分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changle Hexiajie Branch | 102391053653 | 中国工商银行长乐河下街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fu'an Gantang Branch | 102403483089 | 中国工商银行股份有限公司福安甘棠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minhou Jinqiao Branch | 102391053959 | 中国工商银行股份有限公司闽侯金桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Sanjiaochi Branch | 102391051137 | 中国工商银行福州三角池支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongshan Branch, Fuzhou City, Fujian Province | 102391051161 | 中国工商银行福建省福州市洪山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Gujie Branch | 102391052343 | 中国工商银行福州古街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Pingshan Branch | 102391052394 | 中国工商银行福州屏山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Jinzhou Branch | 102391052628 | 中国工商银行福州金洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Liming Branch | 102391052915 | 中国工商银行股份有限公司福州黎明支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.