CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Qianyu Branch | 102391053039 | 中国工商银行股份有限公司福州前屿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ningde Branch Business Processing Center | 102403080003 | 中国工商银行宁德分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minhou Baisha Branch | 102391051196 | 中国工商银行股份有限公司闽侯白沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Jiaotong Road Branch | 102391052159 | 中国工商银行福州交通路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Yangxia Branch | 102391053135 | 中国工商银行福州洋下支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuqing Ximen Branch | 102391053436 | 中国工商银行股份有限公司福清西门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuding Chengnan Branch | 102403282030 | 中国工商银行股份有限公司福鼎城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changle Meiyu Branch | 102391053637 | 中国工商银行股份有限公司长乐美域支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Wusi North Road Branch | 102391051303 | 中国工商银行福州五四北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Hudong Branch | 102391052556 | 中国工商银行股份有限公司福州湖东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.