CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Minhou Nanyu Branch | 102391053356 | 中国工商银行闽侯南屿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianjiang Square Branch | 102391053887 | 中国工商银行股份有限公司连江广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Fuwan Branch | 102391053292 | 中国工商银行股份有限公司福州福湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianjiang Danfeng Road Branch | 102391053629 | 中国工商银行股份有限公司连江丹凤路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yongtai Qingyunshan Branch | 102391053707 | 中国工商银行股份有限公司永泰青云山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changle Lufeng Branch | 102391053799 | 中国工商银行股份有限公司长乐胪峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fujian Pingtan Xihang Branch | 102391053731 | 中国工商银行股份有限公司福建平潭西航支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuzhou Bayi Branch | 102391053766 | 中国工商银行福州八一七支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Langqi Branch | 102391053926 | 中国工商银行股份有限公司福州琅岐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changle Binhai Branch | 102391053879 | 中国工商银行股份有限公司长乐滨海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.