CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Chahui Branch | 102391053758 | 中国工商银行股份有限公司福州茶会支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fuzhou Second-hand Housing Financial Service Center Branch | 102391053241 | 中国工商银行股份有限公司福州二手房金融服务中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingtan Jinjingwan Branch | 102391053967 | 中国工商银行股份有限公司平潭金井湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minhou Nantong Branch | 102391053854 | 中国工商银行股份有限公司闽侯南通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changle Airport Branch | 102391053696 | 中国工商银行股份有限公司长乐航港支行 |
| Accounting Business Processing Center, Xiamen Branch of Industrial and Commercial Bank of China | 102393000010 | 中国工商银行厦门分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Pilot Free Trade Zone Branch | 102393000702 | 中国工商银行股份有限公司厦门自贸试验区分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Jiahuali Branch | 102393000052 | 中国工商银行股份有限公司厦门嘉华里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Xiamen Lujiang Branch | 102393000028 | 中国工商银行厦门鹭江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Financial Center Branch | 102393000253 | 中国工商银行股份有限公司厦门金融中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.