CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Xindian Branch | 102393000930 | 中国工商银行股份有限公司厦门新店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Wucun Branch | 102393000358 | 中国工商银行股份有限公司厦门梧村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Hubin South Branch | 102393000382 | 中国工商银行股份有限公司厦门湖滨南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Lvling Branch | 102393000735 | 中国工商银行股份有限公司厦门吕岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Industrial Concentration Zone Branch | 102393000892 | 中国工商银行股份有限公司厦门工业集中区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Xiangnan Branch | 102393000997 | 中国工商银行股份有限公司厦门巷南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Jimei Branch | 102393000108 | 中国工商银行厦门集美支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Meiren Palace Branch | 102393000331 | 中国工商银行厦门美仁宫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Xinglin Branch | 102393000173 | 中国工商银行厦门杏林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Pearl Bay Branch | 102393000245 | 中国工商银行股份有限公司厦门珍珠湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.