CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Bantou Branch | 102393000116 | 中国工商银行厦门坂头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Huaqiao Branch | 102393000340 | 中国工商银行股份有限公司厦门华侨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Zhongshan Branch | 102393000315 | 中国工商银行厦门中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Dongdu Branch | 102393000542 | 中国工商银行厦门东渡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Fujin Branch | 102393000743 | 中国工商银行股份有限公司厦门福津支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen East District Branch | 102393000727 | 中国工商银行厦门东区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Chengyi Plaza Branch | 102393001012 | 中国工商银行股份有限公司厦门诚毅广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Bank Card Business Center | 102393000868 | 中国工商银行厦门银行卡营业中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Fengshan Branch | 102393000956 | 中国工商银行股份有限公司厦门凤山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Free Trade Zone Airport Branch | 102393000655 | 中国工商银行股份有限公司厦门自贸试验区机场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.