CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Guankou Branch | 102393000124 | 中国工商银行股份有限公司厦门灌口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Xingxi Branch | 102393000190 | 中国工商银行股份有限公司厦门杏西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Hi-Tech Park Branch | 102393000663 | 中国工商银行股份有限公司厦门高科技园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Gulangyu Branch | 102393000093 | 中国工商银行厦门鼓浪屿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Hubin North Branch | 102393000366 | 中国工商银行厦门湖滨北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Hexiang West Branch | 102393000403 | 中国工商银行股份有限公司厦门禾祥西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Newspaper Branch | 102393000411 | 中国工商银行股份有限公司厦门报业支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Kangle Branch | 102393000567 | 中国工商银行股份有限公司厦门康乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Jiangtou Branch | 102393000614 | 中国工商银行厦门江头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Lianxiu Branch | 102393000622 | 中国工商银行厦门莲秀支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.