CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Xike Branch | 102393000921 | 中国工商银行股份有限公司厦门西柯支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Qixing Road Branch | 102393000948 | 中国工商银行股份有限公司厦门七星路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Heshan Branch | 102393000639 | 中国工商银行厦门禾山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Pilot Free Trade Zone Shipping Branch | 102393000841 | 中国工商银行股份有限公司厦门自贸试验区航运支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiamen Xinglinwan Branch | 102393000181 | 中国工商银行股份有限公司厦门杏林湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Jiahe Branch | 102393000077 | 中国工商银行股份有限公司厦门嘉禾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ninghua Cuijiang Branch | 102395302508 | 中国工商银行股份有限公司宁化翠江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanming Xinbei Branch | 102395060134 | 中国工商银行股份有限公司三明新北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shaxian Jiefang Branch | 102395660439 | 中国工商银行沙县解放支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Xiayang Branch | 102395060239 | 中国工商银行三明下洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.