CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Electronics City Branch | 102393000487 | 中国工商银行股份有限公司厦门电子城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Wenzao Branch | 102393000518 | 中国工商银行股份有限公司厦门文灶支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Huli Branch | 102393000534 | 中国工商银行厦门湖里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Haitian Branch | 102393000583 | 中国工商银行厦门海天支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Guanyinshan Branch | 102393000876 | 中国工商银行股份有限公司厦门观音山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Changhong Branch | 102393000719 | 中国工商银行股份有限公司厦门长虹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Zhongzhai Branch | 102393000913 | 中国工商银行股份有限公司厦门钟宅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Zhenhai Branch | 102393000237 | 中国工商银行股份有限公司厦门镇海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Software Park Branch | 102393000884 | 中国工商银行股份有限公司厦门软件园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Jinzhong Branch | 102393000964 | 中国工商银行股份有限公司厦门金钟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.