CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Sibei Branch102393000044中国工商银行股份有限公司厦门思北支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Binhu Branch102393000989中国工商银行股份有限公司厦门滨湖支行
Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Siming Branch102393000212中国工商银行厦门思明支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Furong Branch102393000591中国工商银行股份有限公司厦门芙蓉支行
Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Branch Business Department102393000165中国工商银行厦门分行营业部
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Dashe Branch102393000157中国工商银行股份有限公司厦门大社支行
Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Jinbang Branch102393000526中国工商银行厦门金榜支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Qianpu Branch102393000751中国工商银行股份有限公司厦门前埔支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Xinyang Branch102393000850中国工商银行股份有限公司厦门新阳支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Meihe Branch102393000374中国工商银行股份有限公司厦门美禾支行
Hiển thị 241–250 trên 542

Cách dùng danh bạ

Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.