CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiayuguan Shengli South Road Branch | 102822000058 | 中国工商银行股份有限公司嘉峪关胜利南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiayuguan Zhenxing Branch | 102822000179 | 中国工商银行股份有限公司嘉峪关振兴支行 |
| ICBC Jiayuguan Jiugang Branch | 102822000195 | 中国工商银行股份有限公司嘉峪关酒钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiayuguan Yingbin East Road Branch | 102822000120 | 中国工商银行股份有限公司嘉峪关迎宾东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gansu Jiayuguan Mining District Branch | 102822003992 | 中国工商银行股份有限公司甘肃嘉峪关矿区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingcheng North District Branch | 102834200129 | 中国工商银行股份有限公司庆城北区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyang Branch Business Processing Center | 102834000014 | 中国工商银行股份有限公司庆阳分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyang Branch Business Office | 102834000071 | 中国工商银行股份有限公司庆阳分行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xifeng Middle Street Branch | 102834000022 | 中国工商银行股份有限公司西峰中街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xifeng North Street Branch | 102834000098 | 中国工商银行股份有限公司西峰北街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.