CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningxian Branch | 102834700054 | 中国工商银行股份有限公司宁县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenyuan Branch | 102834800045 | 中国工商银行股份有限公司镇原支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyang Huachi Branch | 102834400235 | 中国工商银行股份有限公司庆阳华池支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dingxi Branch Business Processing Center | 102829000010 | 中国工商银行股份有限公司定西市分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dingxi Zhonghua Road Branch | 102829000028 | 中国工商银行定西市中华路支行 |
| ICBC Dingxi Railway Station Branch | 102829000085 | 中国工商银行定西市火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dingxi Datongxiang Branch | 102829000093 | 中国工商银行股份有限公司定西大同巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dingxi Branch Business Office | 102829000077 | 中国工商银行股份有限公司定西分行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longxi County Branch | 102829300037 | 中国工商银行陇西县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lintao Beimen Branch | 102829500292 | 中国工商银行股份有限公司临洮北门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.