CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Pingliang Zhongshan Branch | 102833000045 | 中国工商银行平凉市中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingliang Century Garden Branch | 102833000096 | 中国工商银行股份有限公司平凉世纪花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingliang Nanmen Shizi Branch | 102833000238 | 中国工商银行股份有限公司平凉南门什字支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingliang Chengdong Branch | 102833000254 | 中国工商银行股份有限公司平凉城东支行 |
| ICBC Jingchuan County Branch | 102833200063 | 中国工商银行泾川县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongxin Branch | 102833406648 | 中国工商银行股份有限公司崇信支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huating County Branch | 102833500050 | 中国工商银行华亭县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huating New Town Branch | 102833500068 | 中国工商银行股份有限公司华亭新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huating Xiguan Branch | 102833500277 | 中国工商银行股份有限公司华亭西关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huating County Branch Ankou Branch | 102833500164 | 中国工商银行华亭县支行安口分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.