CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lingtai Branch | 102833306653 | 中国工商银行股份有限公司灵台支行 |
| ICBC Jingning County Branch | 102833700077 | 中国工商银行静宁县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuanglang Branch | 102833600083 | 中国工商银行股份有限公司庄浪支行 |
| Accounting Business Processing Center of ICBC Baiyin Branch | 102824000019 | 中国工商银行白银市分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingliang Guangcheng Road Branch | 102833000158 | 中国工商银行股份有限公司平凉广成路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baiyin Branch Business Office | 102824000086 | 中国工商银行股份有限公司白银分行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baiyin Rare Earth Branch | 102824000117 | 中国工商银行股份有限公司白银稀土支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baiyin Beijing Road Branch | 102824000109 | 中国工商银行股份有限公司白银北京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baiyin Silong Road Branch | 102824000393 | 中国工商银行股份有限公司白银四龙路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baiyin Dongshan Road Branch | 102824000150 | 中国工商银行股份有限公司白银东山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.