CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Foshan, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Shishan Branch | 102588009306 | 中国工商银行股份有限公司佛山狮山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Lvjing Branch | 102588002835 | 中国工商银行股份有限公司佛山绿景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Xingtan Branch | 102588001416 | 中国工商银行股份有限公司佛山杏坛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Shunde Lunjiao Branch | 102588001352 | 中国工商银行股份有限公司佛山顺德伦教支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Huiyin Branch | 102588002072 | 中国工商银行股份有限公司佛山汇银支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Chaodong Branch | 102588002030 | 中国工商银行股份有限公司佛山朝东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Yanbu Branch | 102588002290 | 中国工商银行股份有限公司佛山盐步支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Jiujiang Branch | 102588002257 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海九江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Zhangcha Branch | 102588002538 | 中国工商银行股份有限公司佛山张槎支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Jinhui Branch | 102588080638 | 中国工商银行股份有限公司佛山金辉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 91 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Foshan, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.