CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Foshan, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Pingdong Branch | 102588001891 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海平东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Nanhai District Branch | 102588001998 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Zumiao Branch | 102588002013 | 中国工商银行股份有限公司佛山祖庙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan City Branch | 102588002667 | 中国工商银行股份有限公司佛山城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Gaoming Cangjiang Branch | 102588080453 | 中国工商银行股份有限公司佛山高明沧江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Huali Branch | 102588084649 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海华丽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Sanshui Yaohua Branch | 102588082203 | 中国工商银行股份有限公司佛山三水耀华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Guanglong Branch | 102588009267 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海广隆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Shunde Longfeng Branch | 102588001529 | 中国工商银行股份有限公司佛山顺德龙峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanzhuang Branch | 102588002361 | 中国工商银行股份有限公司佛山南庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 91 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Foshan, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.