CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yuangang Branch | 102581000941 | 中国工商银行股份有限公司广州元岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dongxiao Branch | 102581000950 | 中国工商银行股份有限公司广州东晓支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Lujing Road Branch | 102581000925 | 中国工商银行股份有限公司广州麓景路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Songbei Branch | 102581001008 | 中国工商银行股份有限公司广州松北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jiangcun Branch | 102581001016 | 中国工商银行股份有限公司广州江村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Hedong Branch | 102581001032 | 中国工商银行股份有限公司广州鹤洞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shilou Branch | 102581001057 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺石楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xinjiao Branch | 102581001104 | 中国工商银行股份有限公司广州新窖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Guangyuan West Road Branch | 102581001024 | 中国工商银行股份有限公司广州广源西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shiqiao Branch | 102581001049 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺市桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.