CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Sun Yat-sen University Branch | 102581004113 | 中国工商银行股份有限公司广州中山大学支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Victoria Plaza Branch | 102581003160 | 中国工商银行股份有限公司广州维多利广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Qifu Branch | 102581003895 | 中国工商银行股份有限公司广州祈福支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yile Branch | 102581004092 | 中国工商银行股份有限公司广州怡乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Ruibao Branch | 102581004148 | 中国工商银行股份有限公司广州瑞宝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Baiyun Avenue North Branch | 102581004172 | 中国工商银行股份有限公司广州白云大道北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Suihe Branch | 102581004156 | 中国工商银行股份有限公司广州穗和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tianhe North Branch | 102581003305 | 中国工商银行股份有限公司广州天河北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dongxing Branch | 102581003696 | 中国工商银行股份有限公司广州东兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Chengxi Branch | 102581004189 | 中国工商银行股份有限公司广州城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.