CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Central District Branch | 102584011589 | 中国工商银行股份有限公司深圳中心区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Software Park Branch | 102584012811 | 中国工商银行股份有限公司深圳软件园支行 |
| ICBC Shenzhen Mission Hills Branch | 102584012820 | 中国工商银行股份有限公司深圳观澜湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Baihua Branch | 102584002848 | 中国工商银行股份有限公司深圳百花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Longgang Branch | 102584002856 | 中国工商银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Kuichong Branch | 102584002864 | 中国工商银行股份有限公司深圳葵涌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shengang Branch | 102584002910 | 中国工商银行股份有限公司深圳深港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hubei Branch | 102584002928 | 中国工商银行股份有限公司深圳湖贝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Haiwang Branch | 102584002936 | 中国工商银行股份有限公司深圳海王支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Eco-Park Branch | 102584013496 | 中国工商银行股份有限公司深圳生态园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 139 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.