CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xili Branch | 102584002741 | 中国工商银行股份有限公司深圳西丽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Guocai Branch | 102584002792 | 中国工商银行股份有限公司深圳国财支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Fuyuan Branch | 102584002805 | 中国工商银行股份有限公司深圳福园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Yueliangwan Branch | 102584002196 | 中国工商银行股份有限公司深圳月亮湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Rongde Branch | 102584002514 | 中国工商银行股份有限公司深圳荣德支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Baoan Central District Branch | 102584009251 | 中国工商银行股份有限公司深圳宝安中心区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Gongming Branch | 102584002784 | 中国工商银行股份有限公司深圳公明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Heping Branch | 102584002563 | 中国工商银行股份有限公司深圳和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shuanglong Branch | 102584002065 | 中国工商银行股份有限公司深圳双龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 139 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.