CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaozhou Xiangqiao Branch | 102586902100 | 中国工商银行股份有限公司潮州湘桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaozhou Dongping Branch | 102586901049 | 中国工商银行股份有限公司潮州东平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaozhou Gongqian Branch | 102586901081 | 中国工商银行股份有限公司潮州宫前支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chao'an Branch | 102587202304 | 中国工商银行股份有限公司潮安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaozhou Jinshan Branch | 102586901057 | 中国工商银行股份有限公司潮州金山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaozhou Xihe Branch | 102586902038 | 中国工商银行股份有限公司潮州西河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaoan Caitang Branch | 102587202337 | 中国工商银行股份有限公司潮安彩塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Raoping Zhongshan Branch | 102586202532 | 中国工商银行股份有限公司饶平中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Zhonghai Wanjin Branch | 102588001682 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海中海万锦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Sanshui Wenfeng East Branch | 102588001754 | 中国工商银行股份有限公司佛山三水文锋东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.