CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Xiajiao Branch | 102588001922 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海夏教支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Shidong Road Branch | 102588002216 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海市东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Tengchang Branch | 102588002407 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海藤厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Shunping Branch | 102588001674 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海顺平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Shunde Hongqi Branch | 102588000018 | 中国工商银行股份有限公司佛山顺德红旗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Chengxi Branch | 102588002097 | 中国工商银行股份有限公司佛山城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Lishui Branch | 102588002345 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海里水支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Nanhai Guanyao Branch | 102588002329 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海官窑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Taiping Branch | 102588083363 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海太平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Jixiang Branch | 102588001607 | 中国工商银行股份有限公司佛山吉祥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.