CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Guixin Branch | 102588001699 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海桂信支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Nanhai Branch | 102588002005 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Branch Business Department | 102588002101 | 中国工商银行股份有限公司佛山分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Qiaoyuan Branch | 102588002249 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海樵园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Shunde Jun'an Branch | 102588007229 | 中国工商银行股份有限公司佛山顺德均安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Foshan Longjiang Branch | 102588001432 | 中国工商银行股份有限公司佛山龙江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Sanshui Aoyuan Branch | 102588001787 | 中国工商银行股份有限公司佛山三水奥园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Shunde Tai'an Branch | 102588001457 | 中国工商银行股份有限公司佛山顺德泰安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan Nanhai Lexin Branch | 102588001906 | 中国工商银行股份有限公司佛山南海乐信支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Foshan People's Branch | 102588002177 | 中国工商银行股份有限公司佛山人民支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.