CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Wenming South Branch | 102592002240 | 中国工商银行股份有限公司茂名文明南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Yindian Branch | 102592002274 | 中国工商银行股份有限公司茂名银电支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaozhou Gaocheng Branch | 102592206247 | 中国工商银行股份有限公司高州高城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Guandu Branch | 102592002129 | 中国工商银行股份有限公司茂名官渡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Gaoliang Road Branch | 102592002346 | 中国工商银行股份有限公司茂名高凉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Branch Business Department | 102592002112 | 中国工商银行股份有限公司茂名分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Fortune Branch | 102592002320 | 中国工商银行股份有限公司茂名财富支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyi Branch | 102592105218 | 中国工商银行股份有限公司信宜支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Maogang Branch | 102592008226 | 中国工商银行股份有限公司茂名茂港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Maoming Zhanqian Road Branch | 102592002522 | 中国工商银行股份有限公司茂名站前路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.