CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoguan Bishui Huacheng Branch | 102582002352 | 中国工商银行股份有限公司韶关碧水花城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoguan Xiangyang Branch | 102582020223 | 中国工商银行股份有限公司韶关向阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Renhua Branch | 102582401211 | 中国工商银行股份有限公司仁化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lechang Pingshi Branch | 102582508226 | 中国工商银行股份有限公司乐昌坪石支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoguan Branch Business Department | 102582002289 | 中国工商银行股份有限公司韶关分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoguan Muxi Branch | 102582002570 | 中国工商银行股份有限公司韶关沐溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoguan Xinhua Branch | 102582020188 | 中国工商银行股份有限公司韶关新华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shixing Branch | 102582204219 | 中国工商银行股份有限公司始兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoguan Beijiao Branch | 102582002248 | 中国工商银行股份有限公司韶关北郊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lechang Branch | 102582508218 | 中国工商银行股份有限公司乐昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.