CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoguan Jinsha Branch | 102582002393 | 中国工商银行股份有限公司韶关金沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ruyuan Branch | 102582709212 | 中国工商银行股份有限公司乳源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinfeng Branch | 102582807218 | 中国工商银行股份有限公司新丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoqing Duanzhou Branch | 102593000220 | 中国工商银行股份有限公司肇庆端州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoqing Songcheng Road Branch | 102593002122 | 中国工商银行股份有限公司肇庆宋城路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyao Branch | 102593102319 | 中国工商银行股份有限公司高要支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoqing Dinghu Branch | 102593000246 | 中国工商银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoqing Branch | 102593003213 | 中国工商银行股份有限公司肇庆分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoqing No. 1 Branch | 102593000211 | 中国工商银行股份有限公司肇庆第一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sihui Branch | 102593202028 | 中国工商银行股份有限公司四会支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.