CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Dongjiang Branch | 102601002726 | 中国工商银行股份有限公司清远东江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liannan Branch | 102601602617 | 中国工商银行股份有限公司连南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yingde Changhu Branch | 102601202351 | 中国工商银行股份有限公司英德长湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yingde Branch | 102601202319 | 中国工商银行股份有限公司英德支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Xincheng Branch | 102601002068 | 中国工商银行股份有限公司清远新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Beijiang Branch | 102601002092 | 中国工商银行股份有限公司清远北江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangshan Branch | 102601302518 | 中国工商银行股份有限公司阳山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Shijiao Branch | 102601002113 | 中国工商银行股份有限公司清远石角支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Shangkuo Branch | 102601002050 | 中国工商银行股份有限公司清远上廓支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Lianjiang Branch | 102601002025 | 中国工商银行股份有限公司清远连江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.