CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Yinzhan Branch | 102601002373 | 中国工商银行股份有限公司清远银盏支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Qingcheng Branch | 102601002646 | 中国工商银行股份有限公司清远清城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Branch | 102601002017 | 中国工商银行股份有限公司清远分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fogang Branch | 102601102219 | 中国工商银行股份有限公司佛冈支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Economic Development Zone Branch | 102601702193 | 中国工商银行股份有限公司清远经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianzhou Branch | 102601402424 | 中国工商银行股份有限公司连州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunfu New Town Branch | 102593700245 | 中国工商银行股份有限公司云浮新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunfu Branch Business Processing Center | 102593700340 | 中国工商银行股份有限公司云浮分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunan Branch | 102593900298 | 中国工商银行股份有限公司郁南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunfu Branch Business Department | 102593700212 | 中国工商银行股份有限公司云浮分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.