CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Conghua Branch | 102581000312 | 中国工商银行股份有限公司广州从化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Bihuafang Branch | 102581005526 | 中国工商银行股份有限公司广州碧华坊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dasha Branch | 102581001112 | 中国工商银行股份有限公司广州大沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan Eighth Road Branch | 102581000739 | 中国工商银行股份有限公司广州中山八路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Luoxi Branch | 102581005913 | 中国工商银行股份有限公司广州洛溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou University Town Central Branch | 102581005479 | 中国工商银行股份有限公司广州大学城中环支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou No. 3 Branch | 102581000030 | 中国工商银行股份有限公司广州第三支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shayuan Branch | 102581000458 | 中国工商银行股份有限公司广州沙园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xiaobei Road Branch | 102581000431 | 中国工商银行股份有限公司广州小北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tongfu Middle Road Branch | 102581000136 | 中国工商银行股份有限公司广州同福中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.