CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangning Branch | 102593302060 | 中国工商银行股份有限公司广宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited closes branch | 102593502096 | 中国工商银行股份有限公司封开支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaiji Branch | 102593402102 | 中国工商银行股份有限公司怀集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoqing Branch Business Processing Center | 102593002139 | 中国工商银行股份有限公司肇庆分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoqing High-tech Zone Branch | 102593002384 | 中国工商银行股份有限公司肇庆高新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Deqing Branch | 102593602056 | 中国工商银行股份有限公司德庆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Branch Business Processing Center | 102601002009 | 中国工商银行股份有限公司清远分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingxin Branch | 102601702152 | 中国工商银行股份有限公司清新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyuan Pajiang Branch | 102601002076 | 中国工商银行股份有限公司清远琶江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yingde Fuqiang Branch | 102601202343 | 中国工商银行股份有限公司英德富强支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.