CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Saibakou Branch | 102581000667 | 中国工商银行股份有限公司广州塞坝口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yuexiu Branch | 102581000249 | 中国工商银行股份有限公司广州粤秀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nanfang Branch | 102581000353 | 中国工商银行股份有限公司广州南方支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shaxi Branch | 102581005671 | 中国工商银行股份有限公司广州沙溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tianhe Branch | 102581000208 | 中国工商银行股份有限公司广州天河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tangde Branch | 102581000827 | 中国工商银行股份有限公司广州棠德支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Wuyang Branch | 102581000265 | 中国工商银行股份有限公司广州五羊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yunshan Branch | 102581000144 | 中国工商银行股份有限公司广州云山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Baohua Branch | 102581000482 | 中国工商银行股份有限公司广州宝华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Liwan Branch | 102581000152 | 中国工商银行股份有限公司广州荔湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.