CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou South China University of Technology Branch | 102581001282 | 中国工商银行股份有限公司广州华南理工大学支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Taikang Road Branch | 102581001354 | 中国工商银行股份有限公司广州泰康路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Litong Branch | 102581001660 | 中国工商银行股份有限公司广州利通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhixin South Road Branch | 102581001694 | 中国工商银行股份有限公司广州执信南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Sanjiao Branch | 102581001768 | 中国工商银行股份有限公司广州三角市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Luogang Branch | 102581002247 | 中国工商银行股份有限公司广州萝岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xiajie Branch | 102581002589 | 中国工商银行股份有限公司广州增城夏街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xinhe Plaza Branch | 102581002693 | 中国工商银行股份有限公司广州信和广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jili Road Branch | 102581002724 | 中国工商银行股份有限公司广州基立道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jinzhong Branch | 102581003612 | 中国工商银行股份有限公司广州金钟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.