CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shahe Road Branch | 102581005778 | 中国工商银行股份有限公司广州沙和路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dongshan Railway Branch | 102581001215 | 中国工商银行股份有限公司广州东山铁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Sun Plaza Branch | 102581001459 | 中国工商银行股份有限公司广州太阳广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Taisha Road Branch | 102581002644 | 中国工商银行股份有限公司广州泰沙路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 2nd Road Branch | 102581000992 | 中国工商银行股份有限公司广州中山二路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dongxiao Branch | 102581000950 | 中国工商银行股份有限公司广州东晓支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Hedong Branch | 102581001032 | 中国工商银行股份有限公司广州鹤洞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Guangyuan West Road Branch | 102581001024 | 中国工商银行股份有限公司广州广源西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Chaotian Road Branch | 102581002804 | 中国工商银行股份有限公司广州朝天路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shisanhang Road Branch | 102581005892 | 中国工商银行股份有限公司广州十三行路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.