CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yanzigang Branch | 102581000860 | 中国工商银行股份有限公司广州燕子岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huanshi Middle Road Branch | 102581000878 | 中国工商银行股份有限公司广州环市中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huangshi Road Branch | 102581000886 | 中国工商银行股份有限公司广州黄石路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Hua Nan Branch | 102581001073 | 中国工商银行股份有限公司广州华南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Changshou Branch | 102581001240 | 中国工商银行股份有限公司广州长寿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dashi Branch | 102581015569 | 中国工商银行股份有限公司广州大石支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Donghua East Road Branch | 102581001717 | 中国工商银行股份有限公司广州东华东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qinghe East Road Branch | 102581001977 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺清河东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xintang Nan'an Branch | 102581002142 | 中国工商银行股份有限公司广州新塘南安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Kangle Branch | 102581001969 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺康乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.