CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Renhe Branch | 102581005727 | 中国工商银行股份有限公司广州人和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongsheng Branch | 102581001161 | 中国工商银行股份有限公司广州钟升支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shiji Branch | 102581001848 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺石基支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Pazhou Branch | 102581005698 | 中国工商银行股份有限公司广州琶洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Donghu Branch | 102581001725 | 中国工商银行股份有限公司广州东湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shawan Branch | 102581001813 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺沙湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yuangang Branch | 102581000941 | 中国工商银行股份有限公司广州元岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Songbei Branch | 102581001008 | 中国工商银行股份有限公司广州松北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Auto City Branch | 102581005930 | 中国工商银行股份有限公司广州花都汽车城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Development Zone West Branch | 102581005735 | 中国工商银行股份有限公司广州开发区西区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.