CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou CITIC Branch | 102581001522 | 中国工商银行股份有限公司广州中信支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guangzhou Xintang Yonghe Branch | 102581002126 | 中国工商银行广州新塘永和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jiangwan Road Branch | 102581002708 | 中国工商银行股份有限公司广州江湾路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Changgang Middle Road Branch | 102581000802 | 中国工商银行股份有限公司广州昌岗中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Fortune Plaza Branch | 102581004236 | 中国工商银行股份有限公司广州财富天地广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Haizhu Middle Road Branch | 102581001170 | 中国工商银行股份有限公司广州海珠中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu New Town Branch | 102581001784 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Dexian Branch | 102581001985 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺德贤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dongpu Branch | 102581000626 | 中国工商银行股份有限公司广州东圃支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guangzhou Huangpu Avenue West Branch | 102581000798 | 中国工商银行广州黄埔大道西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.