CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongli Branch | 102581001266 | 中国工商银行股份有限公司广州中荔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Donghuan Branch | 102581001434 | 中国工商银行股份有限公司广州东环支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yulei Street Branch | 102581002280 | 中国工商银行股份有限公司广州育蕾街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Conghua Taiping Branch | 102581002378 | 中国工商银行股份有限公司广州从化太平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Changgang East Road Branch | 102581002685 | 中国工商银行股份有限公司广州昌岗东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dongfeng Middle Road Branch | 102581002896 | 中国工商银行股份有限公司广州东风中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nansha Dongchong Branch | 102581005921 | 中国工商银行股份有限公司广州南沙东涌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shipai Branch | 102581001346 | 中国工商银行股份有限公司广州石牌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Science City Branch | 102581002214 | 中国工商银行股份有限公司广州科学城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Changdi Road Branch | 102581002484 | 中国工商银行股份有限公司广州长堤路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.