CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nansha Dagang Branch | 102581001065 | 中国工商银行股份有限公司广州南沙大岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 102581000290 | 中国工商银行股份有限公司广东自由贸易试验区南沙分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shiling Branch | 102581001491 | 中国工商银行股份有限公司广州花都狮岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Agile Branch | 102581001483 | 中国工商银行股份有限公司广州花都雅居乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nanda Road Branch | 102581003967 | 中国工商银行股份有限公司广州南大路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Wangcheng Branch | 102581005841 | 中国工商银行股份有限公司广州旺城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Hongshan Branch | 102581001137 | 中国工商银行股份有限公司广州红山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Fengye Road Branch | 102581002302 | 中国工商银行股份有限公司广州枫叶路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Conghua Lixiang Branch | 102581002360 | 中国工商银行股份有限公司广州从化荔香支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xiaogang Branch | 102581002749 | 中国工商银行股份有限公司广州晓港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.