CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nanguo Branch | 102581002450 | 中国工商银行股份有限公司广州南国支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jinbi Branch | 102581000706 | 中国工商银行股份有限公司广州金碧支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jiangcun Branch | 102581001016 | 中国工商银行股份有限公司广州江村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou International Textile City Branch | 102581004084 | 中国工商银行股份有限公司广州国际轻纺城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Fuqian Road Branch | 102581001311 | 中国工商银行股份有限公司广州府前路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Xinhua Branch | 102581001467 | 中国工商银行股份有限公司广州花都新华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Xili Branch | 102581001952 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺西丽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nanhu Branch | 102581002206 | 中国工商银行股份有限公司广州南湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Lujing Road Branch | 102581000925 | 中国工商银行股份有限公司广州麓景路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Guangming Road Branch | 102581000618 | 中国工商银行股份有限公司广州光明路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.