CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Branch | 102581006004 | 中国工商银行股份有限公司广州分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tobacco Building Branch | 102581000780 | 中国工商银行股份有限公司广州烟草大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou China Plaza Branch | 102581000755 | 中国工商银行股份有限公司广州中华广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jingxi Branch | 102581000976 | 中国工商银行股份有限公司广州京溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guangdong Branch Clearing Center (does not handle external business) | 102581099996 | 中国工商银行广东省分行清算中心(不办理对外业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan Sixth Road Branch | 102581001274 | 中国工商银行股份有限公司广州中山六路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yongping Branch | 102581001442 | 中国工商银行股份有限公司广州永平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Haiyin Branch | 102581001563 | 中国工商银行股份有限公司广州海印支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tianhe Industrial Park Branch | 102581001395 | 中国工商银行股份有限公司广州天河工业园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Xiying Branch | 102581001944 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺喜盈支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.